ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hối thúc" (1件)
hối thúc
日本語
動促す
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
同時に、国連と国際機関に対し、米国による「法違反行為」に対処するよう促した。
類語検索結果 "hối thúc" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hối thúc" (1件)
Đồng thời hối thúc Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế xử lý
同時に、国連と国際機関に対し、米国による「法違反行為」に対処するよう促した。
